中文圣经
← Từ vựng
自古以来
zì gǔ yǐ lái
từ xưatự cổ xưa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

自

self; private, personal; from

bộ thủ 自thành phần ⿻目?
古

old, classic, ancient

bộ thủ 口thành phần ⿱十口
以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
来

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ 木thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 4 câu