中文圣经
Từ vựng
zì dà

Kiêu căng; tự phụ; ngạo mạn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

self; private, personal; from

bộ thủ thành phần ⿻目?

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 7 câu