中文圣经
Từ vựng
zì zūn
HSK 7

tự trọng; tự hào; kiêu hãnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

self; private, personal; from

bộ thủ thành phần ⿻目?

to honor, to respect, to venerate

bộ thủ thành phần ⿱酋寸

Xuất hiện trong 3 câu