中文圣经
Từ vựng
zì jiù

tự cứu; tự giải cứu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

self; private, personal; from

bộ thủ thành phần ⿻目?

aid, help; to rescue, to save

bộ thủ thành phần ⿰求攵

Xuất hiện trong 4 câu