← Từ vựng
自有
zì yǒu
đương nhiên có; của riêng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
自
self; private, personal; from
bộ thủ 自thành phần ⿻目?
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
đương nhiên có; của riêng
📄 Trang luyện viết (PDF)self; private, personal; from
to have, to own, to possess; to exist