中文圣经
Từ vựng
zì yǒu

đương nhiên có; của riêng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

self; private, personal; from

bộ thủ thành phần ⿻目?

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

Xuất hiện trong 5 câu