← Từ vựng
自立
zì lì
HSK 7
độc lập; tự lập; tự túc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
自
self; private, personal; from
bộ thủ 自thành phần ⿻目?
立
to stand; to establish, to set up
bộ thủ 立thành phần ⿳亠丷一
độc lập; tự lập; tự túc
📄 Trang luyện viết (PDF)self; private, personal; from
to stand; to establish, to set up