中文圣经
Từ vựng
zhì shàng

tối cao; trên hết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

reach, arrive; very, extremely

bộ thủ thành phần ⿱⿱一厶土

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 5 câu