中文圣经
← Từ vựng
至宝
zhì bǎo
kho báu quý giá nhất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

至

reach, arrive; very, extremely

bộ thủ 至thành phần ⿱⿱一厶土
宝

treasure, jewel; rare, precious

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀玉

Xuất hiện trong 3 câu