中文圣经
← Từ vựng
舅
jiù
cậu bácdì bác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

舅

mother's brother, uncle

bộ thủ 臼thành phần ⿱臼男Chữ khó đọc · jiù

Xuất hiện trong 5 câu