中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
舅
jiù
+ Thêm vào bộ của tôi
cậu bác
dì bác
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
舅
mother's brother, uncle
bộ thủ
臼
thành phần
⿱臼男
Chữ khó đọc · jiù
Xuất hiện trong 5 câu
SÁNG THẾ 28:2
SÁNG THẾ 28:5
SÁNG THẾ 29:10
QUAN ÁN 9:1
QUAN ÁN 9:3