中文圣经
← Từ vựng
舍己
shě jǐ
tự nguyện hy sinhkhông vị kỷ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

舍

house, dwelling; to reside, to dwell; to abandon, to give up

bộ thủ 舌thành phần ⿱人舌
己

self, oneself; personal, private; 6th heavenly stem

bộ thủ 己thành phần ⿱?乚

Xuất hiện trong 7 câu