← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
舍己
shě jǐ
tự nguyện hy sinhkhông vị kỷ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
舍
house, dwelling; to reside, to dwell; to abandon, to give up
bộ thủ 舌thành phần ⿱人舌
己
self, oneself; personal, private; 6th heavenly stem
bộ thủ 己thành phần ⿱?乚