中文圣经
Từ vựng
lú dí

sậy; cỏ gai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

rushes, reeds

bộ thủ thành phần ⿱艹户

rush, reed; Miscanthus saccariflorus

bộ thủ thành phần ⿱艹狄

Xuất hiện trong 6 câu