中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
芽
yá
HSK 7
mầm; chồi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
芽
bud, shoot, sprout
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹牙
Xuất hiện trong 3 câu
SÁNG THẾ 40:10
DÂN SỐ 17:8
HÊ-BƠ-RƠ 9:4