中文圣经
← Từ vựng
芽
yá
HSK 7
mầmchồi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

芽

bud, shoot, sprout

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹牙Chữ khó đọc · yá

Xuất hiện trong 3 câu