中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
苍
cāng
xanh đậm; xanh lục; xám
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
苍
dark blue; deep green; old, hoary
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹仓
Xuất hiện trong 8 câu
XUẤT AI-CẬP 28:20
XUẤT AI-CẬP 39:13
TÌNH CA 5:14
Ê-XÊ-CHIÊN 1:16
Ê-XÊ-CHIÊN 10:9
Ê-XÊ-CHIÊN 28:13
ĐA-NIÊN 10:6
KHẢI THỊ 21:20