中文圣经
← Từ vựng
苍
cāng
xanh đậmxanh lụcxám

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

苍

dark blue; deep green; old, hoary

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹仓Chữ khó đọc · cāng

Xuất hiện trong 8 câu