中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
苦
恼
kǔ nǎo
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
khổ
chán nản
lo lắng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
苦
bitter; hardship, suffering
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹古
恼
angry, wrathful
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄⿱亠凶
Chữ khó đọc · nǎo
Xuất hiện trong 5 câu
I SA-MU-ÊN 22:2
I SA-MU-ÊN 30:6
GIÓP 7:11
GIÓP 9:18
GIÓP 10:1