中文圣经
← Từ vựng
苦恼
kǔ nǎo
HSK 7
khổchán nảnlo lắng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

苦

bitter; hardship, suffering

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹古
恼

angry, wrathful

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄⿱亠凶Chữ khó đọc · nǎo

Xuất hiện trong 5 câu