← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
英雄
yīng xióng
HSK 6
anh hùngnhân vật chínhngười vĩ đại
Hỏi về từ này
Chữ Hán
英
petal, flower, leaf; brave, heroic; English
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹央
雄
alpha male, hero; manly
bộ thủ 隹thành phần ⿰厷隹
petal, flower, leaf; brave, heroic; English
alpha male, hero; manly