中文圣经
Từ vựng
yīng xióng
HSK 6

anh hùng; nhân vật chính; người vĩ đại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

petal, flower, leaf; brave, heroic; English

bộ thủ thành phần ⿱艹央

alpha male, hero; manly

bộ thủ thành phần ⿰厷隹

Xuất hiện trong 8 câu