中文圣经
← Từ vựng
茂密
mào mì
HSK 7
rậm rạpum tùm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

茂

thick, lush, dense; talented

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹戊Chữ khó đọc · mào
密

secret, confidential; intimate, close; dense, thick

bộ thủ 宀thành phần ⿱宓山

Xuất hiện trong 5 câu