中文圣经
← Từ vựng
荡
dàng
lắcsóng động

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

荡

pond, pool; ripple, shake; to wash away, to wipe out

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹汤Chữ khó đọc · dàng

Xuất hiện trong 5 câu