中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
荡
dàng
lắc; sóng động
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
荡
pond, pool; ripple, shake; to wash away, to wipe out
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹汤
Xuất hiện trong 5 câu
Ê-SAI 33:21
Ê-XÊ-CHIÊN 27:8
Ê-XÊ-CHIÊN 27:26
Ê-XÊ-CHIÊN 27:29
GIÔ-NA 1:13