中文圣经
← Từ vựng
菖蒲
chāng pú
thích bacây thích ba

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

菖

iris, sweet flag, Calamus

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹昌Chữ khó đọc · chāng
蒲

vine, rush

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹浦Chữ khó đọc · pú

Xuất hiện trong 5 câu