中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
菖
蒲
chāng pú
+ Thêm vào bộ của tôi
thích ba
cây thích ba
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
菖
iris, sweet flag, Calamus
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹昌
Chữ khó đọc · chāng
蒲
vine, rush
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹浦
Chữ khó đọc · pú
Xuất hiện trong 5 câu
XUẤT AI-CẬP 30:23
TÌNH CA 4:14
Ê-SAI 43:24
GIÊ-RÊ-MI 6:20
Ê-XÊ-CHIÊN 27:19