中文圣经
← Từ vựng
萨拜
sà bài
Zabbai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

萨

Buddhist diety; used in transliterations

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿰阝产Chữ khó đọc · sà
拜

to bow, to salute; to worship, to pay respects

bộ thủ 手thành phần ⿰手手

Xuất hiện trong 2 câu