中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
蒲
pú
xạ cây; cây sậy; cây nước
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蒲
vine, rush
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹浦
Xuất hiện trong 3 câu
GIÓP 8:11
Ê-SAI 18:2
Ê-SAI 35:7