中文圣经
← Từ vựng
蒲
pú
xạ câycây sậycây nước

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蒲

vine, rush

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹浦Chữ khó đọc · pú

Xuất hiện trong 3 câu