中文圣经
← Từ vựng
蓝
lán
HSK 2
xanhxanh dươngchỉ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蓝

blue; indigo plant; surname

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹监

Xuất hiện trong 8 câu