中文圣经
Từ vựng
cáng shēn
HSK 7

ẩn nấp; trốn; trú ẩn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to conceal, to hide; to hoard, to store

bộ thủ thành phần ⿱艹臧

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ

Xuất hiện trong 5 câu