中文圣经
Từ vựng
cáng duǒ

ẩn; che giấu; trốn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to conceal, to hide; to hoard, to store

bộ thủ thành phần ⿱艹臧

to evade, to escape; to hide, to take shelter

bộ thủ thành phần ⿰身朵

Xuất hiện trong 5 câu