中文圣经
← Từ vựng
虑
lǜ
suy xétlolưu tâm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

虑

anxious, concerned, worried

bộ thủ 心thành phần ⿸虍心

Xuất hiện trong 9 câu