中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
虑
lǜ
suy xét; lo; lưu tâm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
虑
anxious, concerned, worried
bộ thủ
心
thành phần
⿸虍心
Xuất hiện trong 9 câu
QUAN ÁN 18:7
QUAN ÁN 18:10
QUAN ÁN 18:27
Ê-SAI 32:9
Ê-SAI 32:10
Ê-SAI 32:11
GIÊ-RÊ-MI 49:31
Ê-XÊ-CHIÊN 30:9
A-MỐT 6:1