中文圣经
Từ vựng
xuè liú

lưu thông máu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

blood

bộ thủ thành phần ⿱丿皿

to flow, to drift, to circulate; class

bộ thủ thành phần ⿰氵㐬

Xuất hiện trong 4 câu