中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
血
流
xuè liú
lưu thông máu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
血
blood
bộ thủ
血
thành phần
⿱丿皿
流
to flow, to drift, to circulate; class
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵㐬
Xuất hiện trong 4 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:10
I SA-MU-ÊN 26:20
I LỊCH SỬ 22:8
Ê-XÊ-CHIÊN 28:23