中文圣经
← Từ vựng
表
biǎo
HSK 2
biểu hiệnmẫu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

表

to show, to express, to display; outside, appearance; a watch

bộ thủ 衣thành phần ⿱毛衣

Xuất hiện trong 3 câu