← Từ vựng
表
biǎo
HSK 2
biểu hiện; mẫu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
表
to show, to express, to display; outside, appearance; a watch
bộ thủ 衣thành phần ⿱毛衣
biểu hiện; mẫu
📄 Trang luyện viết (PDF)to show, to express, to display; outside, appearance; a watch