中文圣经
Từ vựng
shuāi ruò
HSK 7

yếu ớt; suy yếu; mệt mỏi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

weak, feeble; to decline, to falter

bộ thủ thành phần ⿻衣⿻口一

weak, fragile, delicate

bộ thủ thành phần ⿰⿹弓冫⿹弓冫

Xuất hiện trong 5 câu