中文圣经
← Từ vựng
装饰
zhuāng shì
HSK 5
trang trítrang hoàng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

装

dress, clothes, attire; to wear, to install

bộ thủ 衣thành phần ⿱壮衣
饰

to decorate, to adorn; ornament

bộ thủ 饣thành phần ⿰饣⿱?巾

Xuất hiện trong 5 câu