中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
裳
shang
quần áo; áo quần
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
裳
skirt, petticoat; beautiful
bộ thủ
衣
thành phần
⿱尚衣
Xuất hiện trong 3 câu
XUẤT AI-CẬP 3:22
XUẤT AI-CẬP 12:35
CÔNG VỤ 18:6