中文圣经
Từ vựng
西
xī pō lā

Xi-phô-ra (vợ Môi-se)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗

slope, hillside, embankment

bộ thủ thành phần ⿰土皮

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ thành phần ⿰扌立

Xuất hiện trong 6 câu