中文圣经
← Từ vựng
西坡拉
xī pō lā
Xi-phô-ra

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
坡

slope, hillside, embankment

bộ thủ 土thành phần ⿰土皮
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立

Xuất hiện trong 6 câu