← Từ vựng
西坡拉
xī pō lā
Xi-phô-ra (vợ Môi-se)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
西
west, western, westward
bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
坡
slope, hillside, embankment
bộ thủ 土thành phần ⿰土皮
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立