中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
西
海
xī hǎi
+ Thêm vào bộ của tôi
Biển Vàng
Biển Tây
Biển Hoa Đông
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
西
west, western, westward
bộ thủ
西
thành phần
⿻兀囗
海
sea, ocean; maritime
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵每
Xuất hiện trong 4 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:24
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:2
GIÔ-ÊN 2:20
XA-CHA-RI 14:8