← Từ vựng
西海
xī hǎi
Biển Vàng; Biển Tây; Biển Hoa Đông
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
西
west, western, westward
bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
海
sea, ocean; maritime
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵每
Biển Vàng; Biển Tây; Biển Hoa Đông
📄 Trang luyện viết (PDF)west, western, westward
sea, ocean; maritime