中文圣经
Từ vựng
西
xī hǎi

Biển Vàng; Biển Tây; Biển Hoa Đông

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗

sea, ocean; maritime

bộ thủ thành phần ⿰氵每

Xuất hiện trong 4 câu