← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
西番亚
xī fān yà
Zephaniah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
西
west, western, westward
bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
番
to take turns, to repeat; to sow; a turn
bộ thủ 田thành phần ⿱⿱?米田
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
west, western, westward
to take turns, to repeat; to sow; a turn
Asia; second