中文圣经
Từ vựng
yào yǒu

Cần; Phải có; Yêu cầu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ thành phần ⿱覀女

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

Xuất hiện trong 7 câu