← Từ vựng
要有
yào yǒu
Cần; Phải có; Yêu cầu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
要
essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand
bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
Cần; Phải có; Yêu cầu
📄 Trang luyện viết (PDF)essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand
to have, to own, to possess; to exist