中文圣经
← Từ vựng
要点
yào diǎn
HSK 7
điểm chínhyếu tố cần thiết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

要

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女
点

dot, point, speck

bộ thủ 灬thành phần ⿱占灬

Xuất hiện trong 3 câu