中文圣经
← Từ vựng
见面
jiàn miàn
HSK 1
gặpgặp nhau

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

见

to see, to observe, to meet, to appear

bộ thủ 见thành phần ⿵冂儿
面

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ 面thành phần ⿱??

Xuất hiện trong 7 câu