中文圣经
← Từ vựng
观望
guān wàng
HSK 7
chủ động chờ đợiquan sátkhảo sáttheo dõi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

观

to observe, to spectate; appearance, view

bộ thủ 见thành phần ⿰又见
望

to expect, to hope, to look forward to

bộ thủ 月thành phần ⿱⿰亡月王

Xuất hiện trong 4 câu