中文圣经
← Từ vựng
规模
guī mó
HSK 4
quy môphạm vikích cỡphạm trù

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

规

rules, regulations, customs, law

bộ thủ 见thành phần ⿰夫见
模

model, pattern, standard; to copy, to imitate

bộ thủ 木thành phần ⿰木莫

Xuất hiện trong 3 câu