中文圣经
Từ vựng
jiě shuō
HSK 6

giải thích; bình luận; diễn giải; thuyết minh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to explain; to loosen; to unfasten, to untie

bộ thủ thành phần ⿰角⿱刀牛

to speak, to say; to scold, to upbraid

bộ thủ thành phần ⿰讠兑

Xuất hiện trong 3 câu