← Từ vựng
解说
jiě shuō
HSK 6
giải thích; bình luận; diễn giải; thuyết minh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
解
to explain; to loosen; to unfasten, to untie
bộ thủ 角thành phần ⿰角⿱刀牛
说
to speak, to say; to scold, to upbraid
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠兑
giải thích; bình luận; diễn giải; thuyết minh
📄 Trang luyện viết (PDF)to explain; to loosen; to unfasten, to untie
to speak, to say; to scold, to upbraid