中文圣经
← Từ vựng
讥笑
jī xiào
HSK 7
chế nhạocơ thù

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

讥

to ridicule, to mock, to jeer

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠几Chữ khó đọc · jī
笑

to smile, to laugh; to giggle; to snicker

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮夭

Xuất hiện trong 4 câu