← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
讨人喜欢
tǎo rén xǐ huan
HSK 7
được mọi người yêu thíchdễ thương
Hỏi về từ này
Chữ Hán
讨
to haggle, to discuss; to demand, to ask for
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠寸
人
man, person; people
bộ thủ 人
喜
to love; to enjoy, to be happy; joyful, glad
bộ thủ 口thành phần ⿱壴口
欢
happy, glad, joyful
bộ thủ 欠thành phần ⿰又欠