中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
诈
zhà
+ Thêm vào bộ của tôi
lừa
lừa dối
giả vờ
giả tạo
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
诈
to cheat, to defraud; sly, treacherous
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠乍
Chữ khó đọc · zhà
Xuất hiện trong 8 câu
QUAN ÁN 20:36
Ê-XÊ-CHIÊN 13:6
Ê-XÊ-CHIÊN 13:7
Ê-XÊ-CHIÊN 13:8
Ê-XÊ-CHIÊN 13:9
Ê-XÊ-CHIÊN 21:29
Ê-XÊ-CHIÊN 22:28
NA-HÂM 3:1