中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
诉
sù
tự kêu ca; nhờ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
诉
to accuse, to sue; to inform; to narrate
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠斥
Xuất hiện trong 4 câu
II SA-MU-ÊN 15:3
THI THIÊN 74:22
THI THIÊN 112:5
CHÂM NGÔN 18:17