中文圣经
← Từ vựng
诉
sù
tự kêu canhờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

诉

to accuse, to sue; to inform; to narrate

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠斥

Xuất hiện trong 4 câu