中文圣经
← Từ vựng
词
cí
HSK 2
từcụm từlời

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

词

phrase, expression; words, speech

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠司

Xuất hiện trong 3 câu