中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
词
cí
HSK 2
từ; cụm từ; lời
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
词
phrase, expression; words, speech
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠司
Xuất hiện trong 3 câu
GIÓP 31:36
LU-CA 11:8
Ê-PHÊ-SÔ 5:4