中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
诓
kuāng
lừa; gạt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
诓
to swindle, to cheat; to lie
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠匡
Xuất hiện trong 4 câu
QUAN ÁN 14:15
QUAN ÁN 16:5
II SA-MU-ÊN 3:25
I CÁC VUA 13:18