中文圣经
← Từ vựng
诓
kuāng
lừagạt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

诓

to swindle, to cheat; to lie

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠匡Chữ khó đọc · kuāng

Xuất hiện trong 4 câu