中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
诫
jiè
điều răn; lệnh cấm; cấm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
诫
to warn, to admonish; warning
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠戒
Xuất hiện trong 3 câu
XUẤT AI-CẬP 34:28
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:13
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:4