中文圣经
← Từ vựng
诫
jiè
điều rănlệnh cấmcấm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

诫

to warn, to admonish; warning

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠戒Chữ khó đọc · jiè

Xuất hiện trong 3 câu