中文圣经
Từ vựng
wù shā

giết nhầm; sát nhân vô tình

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

error, fault, mistake; to delay

bộ thủ thành phần ⿰讠吴

to kill, to murder, to slaughter; to hurt

bộ thủ thành phần ⿱乂木

Xuất hiện trong 16 câu