← Từ vựng
说不出
shuō bù chū
không thể nói
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
说
to speak, to say; to scold, to upbraid
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠兑
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵