中文圣经
Từ vựng
shuō bù chū

không thể nói

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to speak, to say; to scold, to upbraid

bộ thủ thành phần ⿰讠兑

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 3 câu