中文圣经
← Từ vựng
说实话
shuō shí huà
HSK 6
nói thậtthành thậtthẳng thắn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

说

to speak, to say; to scold, to upbraid

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠兑
实

real, true; honest, sincere

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头
话

talk, speech; language, dialect

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠舌

Xuất hiện trong 6 câu