中文圣经
← Từ vựng
谜语
mí yǔ
HSK 7
câu đốtrò chơi đoánbí ẩn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

谜

riddle, puzzle, conundrum

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠迷Chữ khó đọc · mí
语

words, language; saying, expression

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠吾

Xuất hiện trong 13 câu