中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
谜
语
mí yǔ
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
câu đố
trò chơi đoán
bí ẩn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
谜
riddle, puzzle, conundrum
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠迷
Chữ khó đọc · mí
语
words, language; saying, expression
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠吾
Xuất hiện trong 13 câu
DÂN SỐ 12:8
QUAN ÁN 14:12
QUAN ÁN 14:13
QUAN ÁN 14:14
QUAN ÁN 14:15
QUAN ÁN 14:16
QUAN ÁN 14:17
QUAN ÁN 14:18
QUAN ÁN 14:19
THI THIÊN 78:2
CHÂM NGÔN 1:6
Ê-XÊ-CHIÊN 17:2
ĐA-NIÊN 5:12