中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
谢
恩
xiè ēn
+ Thêm vào bộ của tôi
cảm ơn
trả ơn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
谢
to thank; to refuse politely
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠射
恩
kindness, mercy, charity
bộ thủ
心
thành phần
⿱因心
Xuất hiện trong 3 câu
I CÔ-RINH 10:30
II CÔ-RINH 1:11
I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:18